Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

吃 (chī) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ “ăn” trong tiếng Trung

tieng dai loan 18

吃 (chī) là một trong những từ vựng cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung, có nghĩa là “ăn”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và là kiến thức nền tảng cho người mới học tiếng Trung.

1. Ý nghĩa của từ 吃 (chī)

吃 (chī) là động từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 吃

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 吃 + Tân ngữ

Ví dụ: 我吃苹果 (Wǒ chī píngguǒ) – Tôi ăn táo

2.2. Cấu trúc phủ định

Chủ ngữ + 不 + 吃 + Tân ngữ

Ví dụ: 我不吃辣 (Wǒ bù chī là) – Tôi không ăn cay

2.3. Cấu trúc nghi vấn

Chủ ngữ + 吃 + Tân ngữ + 吗?

Ví dụ: 你吃饭吗?(Nǐ chīfàn ma?) – Bạn ăn cơm chưa?

3. 20 câu ví dụ với từ 吃

  1. 我喜欢吃水果。(Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ) – Tôi thích ăn hoa quả
  2. 你吃早饭了吗?(Nǐ chī zǎofàn le ma?) – Bạn đã ăn sáng chưa?
  3. 他不吃肉。(Tā bù chī ròu) – Anh ấy không ăn thịt
  4. 我们一起去吃饭吧。(Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba) – Cùng đi ăn cơm nhé
  5. 妈妈正在吃午饭。(Māmā zhèngzài chī wǔfàn) – Mẹ đang ăn trưa

4. Thành ngữ, cụm từ thông dụng với 吃

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version