Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

命令 (Mìng Lìng) Là Gì? Cách Dùng & Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 17

命令 (mìng lìng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa là “mệnh lệnh” hoặc “ra lệnh”. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 命令.

1. 命令 (Mìng Lìng) Nghĩa Là Gì?

Từ 命令 (mìng lìng) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 命令

2.1. Câu Ví Dụ Với 命令 Là Danh Từ

军官下达了命令。(Jūnguān xiàdále mìnglìng.) – Sĩ quan đã ra lệnh.

我们必须服从命令。(Wǒmen bìxū fúcóng mìnglìng.) – Chúng tôi phải tuân theo mệnh lệnh.

2.2. Câu Ví Dụ Với 命令 Là Động Từ

老板命令我们加班。(Lǎobǎn mìnglìng wǒmen jiābān.) – Ông chủ ra lệnh cho chúng tôi làm thêm giờ.

将军命令士兵前进。(Jiāngjūn mìnglìng shìbīng qiánjìn.) – Vị tướng ra lệnh cho binh lính tiến lên.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 命令

3.1. Khi Là Danh Từ

命令 thường đứng sau động từ như “下达” (ra lệnh), “服从” (tuân theo), “执行” (thực hiện).

3.2. Khi Là Động Từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 命令 + Tân ngữ + Động từ/ Hành động

Ví dụ: 老师命令学生安静。(Lǎoshī mìnglìng xuéshēng ānjìng.) – Giáo viên ra lệnh cho học sinh giữ trật tự.

4. Phân Biệt 命令 Với Các Từ Liên Quan

命令 (mìng lìng) khác với 指示 (zhǐshì – chỉ thị) ở mức độ mạnh hơn, mang tính bắt buộc cao hơn.

5. Luyện Tập Sử Dụng Từ 命令

Hãy thử đặt 3 câu sử dụng từ 命令 trong cả hai vai trò danh từ và động từ.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version