Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

哼 (hēng) nghĩa là gì? Cách dùng từ 哼 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 14

Trong tiếng Trung, từ 哼 (hēng) là một từ tượng thanh thú vị với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 哼, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 哼 (hēng) nghĩa là gì?

1.1. Ý nghĩa cơ bản của từ 哼

Từ 哼 (hēng) là một từ tượng thanh trong tiếng Trung, thường được dùng để diễn tả:

1.2. Các sắc thái nghĩa của 哼

Tùy ngữ cảnh, 哼 có thể mang các sắc thái khác nhau:

2. Cách đặt câu với từ 哼

2.1. Câu ví dụ với 哼 biểu thị sự khó chịu

2.2. Câu ví dụ với 哼 biểu thị tiếng hát

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 哼

3.1. 哼 đứng độc lập

Khi biểu thị cảm xúc mạnh, 哼 thường đứng một mình:

Ví dụ: 哼!你太过分了!(Hēng! Nǐ tài guòfèn le!) – Hừ! Anh quá đáng lắm!

3.2. 哼 + 着 + động từ

Khi diễn tả hành động đang diễn ra:

Ví dụ: 他哼着曲子走进来。(Tā hēng zhe qǔzi zǒu jìnlái.) – Anh ta ngân nga giai điệu bước vào.

3.3. 哼 + bổ ngữ

Khi kết hợp với bổ ngữ chỉ mức độ:

Ví dụ: 他哼了一声。(Tā hēng le yī shēng.) – Anh ta hừ một tiếng.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version