Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

嘴巴/嘴 (zuǐba/zuǐ) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 28

嘴巴 (zuǐba) hay 嘴 (zuǐ) là từ vựng cơ bản trong tiếng Trung với nghĩa là “cái miệng”. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ này qua các ví dụ cụ thể.

1. Ý nghĩa của 嘴巴/嘴 (zuǐba/zuǐ)

嘴巴/嘴 (zuǐba/zuǐ) là danh từ chỉ bộ phận miệng trên khuôn mặt con người hoặc động vật. Trong đó:

Ví dụ minh họa:

他的嘴很小。(Tā de zuǐ hěn xiǎo.) – Miệng anh ấy rất nhỏ.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 嘴巴/嘴

2.1. Vị trí trong câu

嘴巴/嘴 thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

我的嘴巴很干。(Wǒ de zuǐba hěn gān.) – Miệng tôi rất khô.

2.2. Kết hợp với lượng từ

一张嘴 (yī zhāng zuǐ) – một cái miệng

3. Cách đặt câu với 嘴巴/嘴

Dưới đây là 10 câu ví dụ thông dụng:

  1. 闭上你的嘴! (Bìshàng nǐ de zuǐ!) – Ngậm miệng lại!
  2. 她用手捂住嘴巴。(Tā yòng shǒu wǔ zhù zuǐba.) – Cô ấy dùng tay che miệng.

4. Thành ngữ liên quan đến 嘴

油嘴滑舌 (yóu zuǐ huá shé) – Miệng lưỡi bôi mỡ (chỉ người nói năng khéo léo)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version