Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

困擾 (kùn rǎo) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 困擾 trong tiếng Trung

tieng dai loan 20

困擾 (kùn rǎo) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa diễn tả sự phiền toái, khó chịu hoặc làm rối trí. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 困擾.困擾

困擾 (kùn rǎo) nghĩa là gì?

Từ 困擾 (kùn rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là:

Cách đặt câu với từ 困擾

Ví dụ câu đơn giản

Ví dụ câu phức tạp

Cấu trúc ngữ pháp của từ 困擾

1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 困擾 + Tân ngữ

Ví dụ: 這個問題困擾我。(Zhège wèntí kùnrǎo wǒ.) – Vấn đề này làm phiền tôi.

2. Cấu trúc với trợ từ 著 (zhe)

Chủ ngữ + 困擾著 + Tân ngữ

Ví dụ: 工作壓力困擾著他。(Gōngzuò yālì kùnrǎo zhe tā.) – Áp lực công việc đang làm phiền anh ấy.

3. Cấu trúc bị động

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 困擾

Ví dụ: 我被噪音困擾。(Wǒ bèi zàoyīn kùnrǎo.) – Tôi bị tiếng ồn làm phiền.

Phân biệt 困擾 với các từ đồng nghĩa

困擾 (kùn rǎo) thường được dùng trong các tình huống:

Lời kết

困擾 (kùn rǎo) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi gặp phải những tình huống phiền toái, khó chịu trong cuộc sống.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version