Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

地1 (dì) là gì? Giải nghĩa chi tiết + Cách dùng trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 35

地1 (dì) là một từ vựng thú vị trong tiếng Đài Loan với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc quan tâm đến ngôn ngữ Đài Loan, hiểu rõ về 地1 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

地1 (dì) nghĩa là gì?

地1 (dì) trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính sau:

Cấu trúc ngữ pháp của 地1

1. Khi 地1 là trạng từ nhấn mạnh

Cấu trúc: 地1 + tính từ/động từ

Ví dụ: 他跑得地1快 (Tā pǎo de dì kuài) – Anh ấy chạy cực kỳ nhanh

2. Khi 地1 chỉ thứ hạng

Cấu trúc: Danh từ + 地1

Ví dụ: 我們班地1 (Wǒmen bān dì) – Lớp chúng tôi đứng nhất

Ví dụ câu có chứa 地1

Cách phân biệt 地1 với các từ tương tự

地1 khác với 第一 (dì yī – thứ nhất) ở chỗ:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version