Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

基金 (Jī Jīn) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Từ “Quỹ” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 18

基金 (jī jīn) là một thuật ngữ tài chính phổ biến trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế, hợp đồng đầu tư và giao dịch ngân hàng. Bài viết này sẽ giải mã ý nghĩa, cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của từ 基金 giúp bạn ứng dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.

1. 基金 (Jī Jīn) Nghĩa Là Gì?

1.1 Định Nghĩa Cơ Bản

基金 (jī jīn) là danh từ tiếng Trung có nghĩa là “quỹ” hoặc “quỹ đầu tư”. Từ này kết hợp giữa:

1.2 Các Loại Quỹ Phổ Biến

基金 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực tài chính:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 基金

2.1 Câu Đơn Giản

我投資了股票基金。(Wǒ tóuzīle gǔpiào jījīn.)
Tôi đã đầu tư vào quỹ cổ phiếu.

2.2 Câu Phức Tạp

這家公司的退休基金計劃非常完善。(Zhè jiā gōngsī de tuìxiū jījīn jìhuà fēicháng wánshàn.)
Kế hoạch quỹ hưu trí của công ty này rất hoàn thiện.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 基金

3.1 Vai Trò Trong Câu

基金 thường đóng vai trò là:

3.2 Kết Hợp Từ Thông Dụng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
基金账户 jī jīn zhàng hù tài khoản quỹ
基金管理 jī jīn guǎn lǐ quản lý quỹ
基金份额 jī jīn fèn é phần vốn quỹ

4. Ứng Dụng Thực Tế Của 基金

Trong môi trường làm việc Đài Loan, hiểu biết về 基金 giúp bạn:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version