Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

堅強 (jiān qiáng) là gì? Cách dùng từ 堅強 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 22

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, từ vựng về phẩm chất con người luôn là chủ đề quan trọng. 堅強 (jiān qiáng) – biểu tượng của sự kiên cường, mạnh mẽ là một trong những từ then chốt bạn cần nắm vững. Bài viết này sẽ giải mã toàn diện ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ đặc biệt này.

1. 堅強 (jiān qiáng) nghĩa là gì?

Từ 堅強 trong tiếng Trung phồn thể (thường dùng ở Đài Loan) mang các sắc thái nghĩa:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 堅強

2.1. Vai trò trong câu

Từ 堅強 thường đóng vai trò:

2.2. Các cấu trúc thông dụng

Mẫu câu 1: Chủ ngữ + 很/非常 + 堅強
Ví dụ: 在困難面前,他非常堅強 (Zài kùnnán miànqián, tā fēicháng jiānqiáng) – Trước khó khăn, anh ấy vô cùng kiên cường

Mẫu câu 2: 表現出 + 堅強 + 的 + 態度
Ví dụ: 她表現出堅強的態度面對挑戰 (Tā biǎoxiàn chū jiānqiáng de tàidù miàn duì tiǎozhàn) – Cô ấy thể hiện thái độ kiên cường đối mặt thử thách

3. 10 ví dụ thực tế với 堅強

  1. 母親的堅強讓我深受感動 (Mǔqīn de jiānqiáng ràng wǒ shēn shòu gǎndòng) – Sự mạnh mẽ của mẹ khiến tôi vô cùng cảm động
  2. 台灣人民在地震後展現了驚人的堅強 (Táiwān rénmín zài dìzhèn hòu zhǎnxiànle jīngrén de jiānqiáng) – Người dân Đài Loan thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc sau động đất
  3. 這種堅強的性格是成功的重要因素 (Zhè zhǒng jiānqiáng de xìnggé shì chénggōng de zhòngyào yīnsù) – Tính cách kiên cường này là yếu tố quan trọng của thành công

4. Phân biệt 堅強 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Điểm khác biệt
堅強 (jiānqiáng) Nhấn mạnh sự cứng rắn, không dễ gục ngã
堅毅 (jiānyì) Thiên về ý chí kiên định, quyết tâm

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version