Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

塊 (kuài) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 9

Trong tiếng Trung, 塊 (kuài) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Từ này thường được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ nhân dân tệ, miếng, cục hoặc khối. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 塊 (kuài) trong tiếng Trung.

1. 塊 (kuài) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của 塊

Từ 塊 (kuài) có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân biệt 塊 và 元

Trong ngữ cảnh tiền tệ, 元 (yuán) là đơn vị chính thức, còn 塊 (kuài) là cách nói thông tục. Ví dụ: 10元 = 10塊 (shí kuài) – 10 tệ.

2. Cách đặt câu với từ 塊

2.1. Câu ví dụ với 塊

2.2. Cấu trúc ngữ pháp với 塊

Cấu trúc cơ bản: [Số lượng] + 塊 + [Danh từ]

Ví dụ: 三塊麵包 (sān kuài miànbāo) – ba ổ bánh mì

3. Cách sử dụng 塊 trong giao tiếp

Trong đời sống hàng ngày, 塊 thường được dùng để:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version