Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

壓抑 (yā yì) là gì? Giải nghĩa chi tiết & Cách dùng trong tiếng Trung

tieng dai loan 1

Trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng 壓抑 (yā yì) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tâm lý, xã hội. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 壓抑, cấu trúc ngữ pháp và cách đặt câu chuẩn xác nhất theo tiêu chuẩn tiếng Trung Đài Loan.

1. 壓抑 (yā yì) nghĩa là gì?

Từ 壓抑 (yā yì) trong tiếng Trung có các nghĩa chính:

Ví dụ minh họa:

“他在專制家庭中感到非常壓抑” (Tā zài zhuānzhì jiātíng zhōng gǎndào fēicháng yāyì) – Anh ấy cảm thấy rất bị đè nén trong gia đình độc tài.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 壓抑

Từ 壓抑 thường đóng vai trò:

5 câu ví dụ với 壓抑:

  1. 她長期壓抑自己的真實感受 (Tā chángqī yāyì zìjǐ de zhēnshí gǎnshòu) – Cô ấy lâu nay đè nén cảm xúc thật của mình
  2. 這種壓抑的環境不利於兒童成長 (Zhè zhǒng yāyì de huánjìng bù lìyú értóng chéngzhǎng) – Môi trường đè nén này không có lợi cho sự phát triển của trẻ em
  3. 社會壓力讓人感到壓抑 (Shèhuì yālì ràng rén gǎndào yāyì) – Áp lực xã hội khiến người ta cảm thấy bị đè nén
  4. 他終於釋放了多年壓抑的情感 (Tā zhōngyú shìfàngle duōnián yāyì de qínggǎn) – Anh ấy cuối cùng đã giải phóng những cảm xúc bị dồn nén nhiều năm
  5. 壓抑太久會導致心理疾病 (Yāyì tài jiǔ huì dǎozhì xīnlǐ jíbìng) – Bị đè nén quá lâu sẽ dẫn đến bệnh tâm lý

3. Phân biệt 壓抑 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
壓抑 (yāyì) Đè nén, kiềm chế Nhấn mạnh sự kìm nén từ bên ngoài hoặc tự chủ
抑制 (yìzhì) Ức chế Thường dùng trong y học, sinh lý
壓制 (yāzhì) Trấn áp Mang tính bạo lực, quyền lực

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version