Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

外表 (wài biǎo) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 20

外表 (wài biǎo) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi mô tả ngoại hình hoặc biểu hiện bên ngoài. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cốt lõi của từ này và tầm quan trọng của nó trong giao tiếp tiếng Trung.

1. 外表 (wài biǎo) nghĩa là gì?

Từ 外表 (wài biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là “bề ngoài”, “ngoại hình” hoặc “biểu hiện bên ngoài”. Đây là từ ghép gồm:

1.1. Các nghĩa chính của 外表

Từ này thường được dùng để chỉ:

2. Cách đặt câu với 外表 (wài biǎo)

2.1. Câu đơn giản với 外表

Ví dụ cơ bản:

2.2. Câu phức tạp hơn

Ví dụ nâng cao:

3. Cấu trúc ngữ pháp với 外表

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 的 + 外表 + Tính từ

Ví dụ: 这座房子的外表很古老 (Zhè zuò fángzi de wàibiǎo hěn gǔlǎo) – Bề ngoài ngôi nhà này rất cổ kính

3.2. Cấu trúc so sánh

外表 + 上 + 看 + 起来 + Tính từ

Ví dụ: 外表上看,这个问题很简单 (Wàibiǎo shàng kàn, zhège wèntí hěn jiǎndān) – Nhìn bề ngoài thì vấn đề này rất đơn giản

4. Phân biệt 外表 với các từ tương đồng

外表 khác với 外貌 (wàimào) ở chỗ:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version