Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

外 (wài) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 12

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 外 (wài) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và có nhiều ứng dụng thú vị.

1. 外 (wài) Nghĩa Là Gì?

Từ 外 (wài) trong tiếng Trung Đài Loan có nghĩa cơ bản là “bên ngoài”, “ngoại” hoặc “ngoài”. Đây là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau tùy ngữ cảnh.

1.1 Các nghĩa phổ biến của 外 (wài)

2. Cách Đặt Câu Với Từ 外 (wài)

Dưới đây là 10 ví dụ câu thông dụng chứa từ 外 (wài) trong tiếng Trung Đài Loan:

2.1 Câu đơn giản với 外

2.2 Câu phức tạp hơn

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 外 (wài)

Từ 外 có thể kết hợp với nhiều từ khác tạo thành cụm từ có nghĩa:

3.1 Cấu trúc thông dụng

3.2 Cách dùng trong ngữ pháp

Từ 外 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ cố định.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version