Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

天生 (tiān shēng) là gì? Giải nghĩa + Cách dùng từ “bẩm sinh” trong tiếng Trung

tieng dai loan 23

天生 (tiān shēng) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung chỉ tính chất bẩm sinh, năng khiếu trời phú hoặc đặc điểm có từ khi sinh ra. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, hướng dẫn đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp của từ 天生 qua các ví dụ thực tế.

1. Giải nghĩa từ 天生 (tiān shēng)

Từ 天生 gồm 2 chữ Hán:

Khi kết hợp, 天生 mang nghĩa “bẩm sinh”, “trời sinh” hoặc “có từ khi chào đời”.

Ví dụ về nghĩa của 天生:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 天生

天生 thường đóng vai trò trạng ngữ hoặc định ngữ trong câu:

2.1. Cấu trúc 1: 天生 + Tính từ

Diễn tả đặc điểm bẩm sinh:

Ví dụ: 他天生聪明 (Tā tiānshēng cōngmíng) – Anh ấy thông minh bẩm sinh

2.2. Cấu trúc 2: 天生 + Danh từ

Chỉ thuộc tính tự nhiên:

Ví dụ: 这是天生的能力 (Zhè shì tiānshēng de nénglì) – Đây là năng lực bẩm sinh

3. 10 câu ví dụ với 天生

  1. 她天生有音乐天赋 (Tā tiānshēng yǒu yīnyuè tiānfù) – Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh
  2. 这种疾病是天生的 (Zhè zhǒng jíbìng shì tiānshēng de) – Căn bệnh này là bẩm sinh
  3. 他天生适合当领导者 (Tā tiānshēng shìhé dāng lǐngdǎo zhě) – Anh ấy sinh ra đã hợp với vai trò lãnh đạo

4. Phân biệt 天生 và các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
天生 (tiānshēng) Bẩm sinh (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên) 天生丽质 (Đẹp tự nhiên)
先天 (xiāntiān) Tiên thiên (thường dùng trong y học) 先天疾病 (Bệnh bẩm sinh)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version