Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

太 (Tài) Là Gì? Cách Dùng & 50+ Ví Dụ Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 35

太 (tài) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung Đài Loan, thường dùng để diễn tả mức độ quá mức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 太, hướng dẫn cách đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp câu ví dụ 太 chuẩn xác nhất.

1. 太 (Tài) Nghĩa Là Gì?

Từ 太 (tài) trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính:

Ví Dụ Minh Họa:

太熱了!(Tài rè le!) – Nóng quá!

你太好了。(Nǐ tài hǎo le.) – Bạn tốt quá.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 太

2.1. Cấu trúc cơ bản

Công thức: 太 + Tính từ + 了

Ví dụ: 太貴了 (Tài guì le) – Đắt quá

2.2. Dạng phủ định

Công thức: 不太 + Tính từ

Ví dụ: 不太好吃 (Bù tài hǎo chī) – Không ngon lắm

3. 50+ Câu Ví Dụ Với 太

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天太冷了 Jīntiān tài lěng le Hôm nay lạnh quá
這個問題太難了 Zhège wèntí tài nán le Vấn đề này khó quá

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng 太

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version