Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

夫婦 (fū fù) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 12

Trong tiếng Trung, 夫婦 (fū fù) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của từ 夫婦 trong tiếng Trung.

1. 夫婦 (fū fù) nghĩa là gì?

夫婦 (fū fù) có nghĩa là “vợ chồng” trong tiếng Việt. Đây là từ ghép gồm hai chữ Hán:

Từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân giữa hai người.

2. Cách đặt câu với từ 夫婦

2.1. Câu đơn giản

他們是一對夫婦。(Tāmen shì yī duì fūfù.) – Họ là một cặp vợ chồng.

2.2. Câu phức tạp hơn

這對夫婦已經結婚十年了。(Zhè duì fūfù yǐjīng jiéhūn shí niánle.) – Cặp vợ chồng này đã kết hôn được 10 năm.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 夫婦

Từ 夫婦 có thể đóng các vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu:

3.1. Làm chủ ngữ

夫婦兩人都是老師。(Fūfù liǎng rén dōu shì lǎoshī.) – Cả hai vợ chồng đều là giáo viên.

3.2. Làm tân ngữ

我認識那對夫婦。(Wǒ rènshí nà duì fūfù.) – Tôi quen cặp vợ chồng đó.

3.3. Làm định ngữ

這是夫婦倆的房間。(Zhè shì fūfù liǎ de fángjiān.) – Đây là phòng của hai vợ chồng.

4. Phân biệt 夫婦 với các từ liên quan

Trong tiếng Trung còn có một số từ khác cũng chỉ mối quan hệ vợ chồng:

5. Ứng dụng thực tế của từ 夫婦

Từ 夫婦 thường xuất hiện trong:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version