Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

失去 (shī qù) nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết | DAILOAN.VN

tieng dai loan 17

失去 (shī qù) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa “mất đi” hoặc “đánh mất”. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để diễn tả việc không còn sở hữu hoặc có được một thứ gì đó nữa.

1. Ý nghĩa và cách dùng của 失去 (shī qù)

1.1 Nghĩa cơ bản của 失去

失去 (shī qù) có nghĩa là “mất đi”, “đánh mất” hoặc “không còn nữa”. Từ này thường được dùng để diễn tả:

1.2 Phân biệt 失去 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 失去 như 丢失 (diūshī), 丧失 (sàngshī), nhưng 失去 là từ thông dụng nhất và có phạm vi sử dụng rộng nhất.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 失去

2.1 Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc thông thường của 失去 là: Chủ ngữ + 失去 + Tân ngữ

Ví dụ: 我失去了我的钱包 (Wǒ shīqùle wǒ de qiánbāo) – Tôi đã mất ví tiền của mình

2.2 Các dạng kết hợp phổ biến

3. Ví dụ minh họa cách dùng 失去

3.1 Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày

3.2 Ví dụ trong văn viết

4. Bài tập thực hành

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 失去:

  1. Tôi đã mất chìa khóa nhà
  2. Cô ấy không muốn mất đi tình bạn này
  3. Chúng ta không nên đánh mất cơ hội tốt

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version