Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

姊姊/姐姐/姊/姐 (jiějie/jiě) là gì? Cách dùng chuẩn tiếng Đài Loan

tieng dai loan 17

Trong tiếng Đài Loan, 姊姊/姐姐/姊/姐 (jiějie/jiě) là từ thông dụng chỉ “chị gái”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này trong cả văn nói và văn viết.

1. 姊姊/姐姐/姊/姐 (jiějie/jiě) nghĩa là gì?

1.1 Định nghĩa cơ bản

Các từ 姊姊/姐姐/姊/姐 đều có nghĩa là “chị gái” trong tiếng Đài Loan, với sự khác biệt nhỏ về cách dùng:

1.2 Sự khác biệt giữa các biến thể

Ở Đài Loan, 姊姊 được dùng phổ biến hơn 姐姐 trong văn viết trang trọng. Trong khi đó, 姐姐 lại phổ biến hơn ở Trung Quốc đại lục.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 姊姊/姐姐/姊/姐

2.1 Vị trí trong câu

Từ này thường đứng ở vị trí:

2.2 Cách kết hợp với từ khác

Một số kết hợp phổ biến:

3. Ví dụ câu có chứa 姊姊/姐姐/姊/姐

3.1 Câu đơn giản

3.2 Câu phức tạp

4. Lưu ý khi sử dụng trong tiếng Đài Loan

Trong tiếng Đài Loan, cách phát âm có thể khác với Trung Quốc đại lục:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version