Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

威脅 (wēi xié) là gì? Cách dùng từ 威脅 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 13

Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ 威脅 (wēi xié) – một từ thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản chính thức.

威脅 (wēi xié) nghĩa là gì?

Từ 威脅 (wēi xié) trong tiếng Trung có nghĩa là “đe dọa”, “hăm dọa” hoặc “sự đe dọa”. Đây là một động từ và cũng có thể đóng vai trò như danh từ trong câu.

Phân tích từng chữ Hán:

Khi kết hợp, 威脅 thể hiện hành động dùng uy quyền hoặc sức mạnh để ép buộc người khác.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 威脅

1. Khi là động từ:

Chủ ngữ + 威脅 + Tân ngữ

Ví dụ: 他威脅我 (Tā wēixié wǒ) – Anh ấy đe dọa tôi

2. Khi là danh từ:

Thường đi với các từ như 受到 (shòu dào – nhận được), 構成 (gòuchéng – tạo thành)…

Ví dụ: 這是一個嚴重的威脅 (Zhè shì yīgè yánzhòng de wēixié) – Đây là một mối đe dọa nghiêm trọng

Ví dụ câu có chứa từ 威脅

1. Trong giao tiếp hàng ngày:

2. Trong bối cảnh chính trị, xã hội:

Các cụm từ liên quan đến 威脅

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version