Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

婦人 (fù rén) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 21

婦人 (fù rén) là từ Hán Việt thường gặp trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ phụ nữ đã lập gia đình hoặc người phụ nữ trưởng thành.

1. Giải nghĩa chi tiết từ 婦人 (fù rén)

婦人 (fù rén) có nghĩa gốc là “người phụ nữ”, thường dùng để chỉ:

Phân biệt 婦人 với các từ đồng nghĩa

So với 女人 (nǚ rén) hay 女士 (nǚ shì), 婦人 mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 婦人

婦人 thường đóng vai trò danh từ trong câu, có thể kết hợp với:

3. Ví dụ câu có chứa từ 婦人

Dưới đây là 5 câu ví dụ thực tế:

  1. 那位婦人正在照顧她的孩子。(Nà wèi fù rén zhèng zài zhào gù tā de hái zi) – Người phụ nữ đó đang chăm sóc con của cô ấy.
  2. 古代婦人常常在家紡織。(Gǔ dài fù rén cháng cháng zài jiā fǎng zhī) – Phụ nữ thời xưa thường ở nhà dệt vải.
  3. 這位婦人是我的老師。(Zhè wèi fù rén shì wǒ de lǎo shī) – Người phụ nữ này là giáo viên của tôi.
  4. 婦人的權利應該被尊重。(Fù rén de quán lì yīng gāi bèi zūn zhòng) – Quyền của phụ nữ nên được tôn trọng.
  5. 傳統的台灣婦人很勤勞。(Chuán tǒng de Tái wān fù rén hěn qín láo) – Phụ nữ Đài Loan truyền thống rất chăm chỉ.

4. Cách sử dụng 婦人 trong giao tiếp hiện đại

Trong tiếng Đài Loan hiện đại, 婦人 thường xuất hiện trong:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version