Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

嫉妒/忌妒 (jí dù/jì dù) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 18

嫉妒/忌妒 (jí dù/jì dù) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung thể hiện cảm xúc ghen tị. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ này kèm ví dụ thực tế. jí dù jì dù

1. 嫉妒/忌妒 (jí dù/jì dù) nghĩa là gì?

嫉妒/忌妒 là động từ/tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “ghen tị”, “đố kỵ” khi thấy người khác có lợi thế hoặc thành công hơn mình.

1.1. Phân biệt 嫉妒 và 忌妒

• 嫉妒 (jí dù): Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng
• 忌妒 (jì dù): Dùng trong khẩu ngữ, phổ biến ở Đài Loan

2. Cấu trúc ngữ pháp với 嫉妒/忌妒

2.1. Dạng động từ

Chủ ngữ + 嫉妒/忌妒 + Tân ngữ
Ví dụ: 她嫉妒我的成功 (Tā jídù wǒ de chénggōng) – Cô ấy ghen tị với thành công của tôi

2.2. Dạng tính từ

Chủ ngữ + 很/非常 + 嫉妒/忌妒
Ví dụ: 他非常忌妒 (Tā fēicháng jìdù) – Anh ấy rất ghen tị

3. 10 câu ví dụ với 嫉妒/忌妒

  1. 不要嫉妒别人的才能 (Bùyào jídù biérén de cáinéng) – Đừng ghen tị với tài năng của người khác
  2. 她忌妒妹妹长得漂亮 (Tā jìdù mèimei zhǎng de piàoliang) – Cô ấy ghen tị vì em gái xinh đẹp

4. Cách diễn đạt liên quan đến ghen tị

• 吃醋 (chī cù): Ghen trong tình yêu
• 眼红 (yǎn hóng): Thèm muốn, đỏ mắt
• 羡慕 (xiànmù): Ngưỡng mộ (tích cực)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version