Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

嫌 (xián) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ “嫌” trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

嫌 (xián) là một từ vựng thông dụng trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản là “ghét”, “không thích” hoặc “chán”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 嫌, cách đặt câu và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng liên quan đến từ này.

1. 嫌 (xián) nghĩa là gì?

Từ 嫌 (xián) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ về nghĩa của 嫌

我嫌他太吵。(Wǒ xián tā tài chǎo.) – Tôi ghét anh ta quá ồn ào.

她嫌这道菜太咸。(Tā xián zhè dào cài tài xián.) – Cô ấy chê món này quá mặn.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 嫌

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 嫌 + Tân ngữ + Tính từ

Ví dụ: 我嫌房间太小。(Wǒ xián fángjiān tài xiǎo.) – Tôi chê phòng quá nhỏ.

2.2. Cấu trúc với động từ

Chủ ngữ + 嫌 + Tân ngữ + Động từ

Ví dụ: 妈妈嫌我起床太晚。(Māmā xián wǒ qǐchuáng tài wǎn.) – Mẹ phàn nàn tôi dậy quá muộn.

3. Cách đặt câu với từ 嫌

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 嫌 với các từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Sắc thái
嫌 (xián) Ghét, chán Mang tính phàn nàn, không hài lòng
讨厌 (tǎoyàn) Ghét Mạnh hơn, thể hiện sự khó chịu rõ rệt
不喜欢 (bù xǐhuan) Không thích Nhẹ nhàng, trung lập

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version