Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

官 (guān) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “quan” trong tiếng Trung

tieng dai loan 5

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 官 (guān) – một từ quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử và đời sống hàng ngày.

1. 官 (guān) nghĩa là gì?

Từ 官 (guān) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.1. Nghĩa cơ bản của 官

1.2. Các từ ghép phổ biến với 官

2. Cách đặt câu với từ 官

2.1. Câu ví dụ cơ bản

他是政府官员。(Tā shì zhèngfǔ guānyuán.) – Anh ấy là quan chức chính phủ.

2.2. Câu ví dụ nâng cao

这个决定需要官方批准。(Zhège juédìng xūyào guānfāng pīzhǔn.) – Quyết định này cần được sự chấp thuận chính thức.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 官

3.1. Vị trí trong câu

Từ 官 thường đứng trước hoặc sau các từ khác để tạo thành cụm danh từ.

3.2. Cách kết hợp từ

官 thường kết hợp với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version