Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

家長 (jiā zhǎng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 13

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 家長 (jiā zhǎng) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung chỉ người đứng đầu gia đình. Từ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục hoặc quản lý gia đình.

1. Giải nghĩa chi tiết từ 家長 (jiā zhǎng)

1.1 Nghĩa cơ bản

家長 (jiā zhǎng) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

1.2 Phân tích từ nguyên

Từ 家長 gồm 2 chữ Hán:

2. Cách dùng từ 家長 trong câu

2.1 Các câu ví dụ thông dụng

Dưới đây là 5 câu tiếng Trung có chứa từ 家長:

  1. 學校明天要開家長會。(Xuéxiào míngtiān yào kāi jiāzhǎng huì.) – Ngày mai trường sẽ tổ chức họp phụ huynh.
  2. 家長應該多關心孩子的學習。(Jiāzhǎng yīnggāi duō guānxīn háizi de xuéxí.) – Phụ huynh nên quan tâm nhiều hơn đến việc học của con cái.
  3. 他是我們家的家長。(Tā shì wǒmen jiā de jiāzhǎng.) – Ông ấy là người đứng đầu gia đình chúng tôi.
  4. 家長簽字很重要。(Jiāzhǎng qiānzì hěn zhòngyào.) – Chữ ký phụ huynh rất quan trọng.
  5. 請家長填寫這份表格。(Qǐng jiāzhǎng tiánxiě zhè fèn biǎogé.) – Mời phụ huynh điền vào mẫu đơn này.

2.2 Cấu trúc ngữ pháp với 家長

Từ 家長 thường xuất hiện trong các cấu trúc:

3. Phân biệt 家長 với các từ liên quan

So sánh 家長 với một số từ gần nghĩa:

Từ vựng Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
父母 (fùmǔ) Cha mẹ Chỉ mối quan hệ gia đình
監護人 (jiānhùrén) Người giám hộ Ngữ cảnh pháp lý
家長 (jiāzhǎng) Người đứng đầu gia đình Ngữ cảnh giáo dục, quản lý gia đình

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version