Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

寄 (jì) là gì? Cách dùng từ 寄 trong tiếng Trung & Đài Loan chuẩn ngữ pháp

tieng dai loan 34

Trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, 寄 (jì) là một động từ thông dụng với nghĩa chính là “gửi” hoặc “gửi đi”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc gửi thư, gửi hàng hoặc gửi tiền. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 寄, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 寄 (jì) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của từ 寄

Từ 寄 (jì) trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan có các nghĩa chính sau:

1.2. Các từ ghép thông dụng với 寄

2. Cách đặt câu với từ 寄

2.1. Câu đơn giản với 寄

2.2. Câu phức tạp hơn với 寄

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 寄

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 寄 + Tân ngữ + 给 + Người nhận

Ví dụ: 我包裹给朋友。(Wǒ jì bāoguǒ gěi péngyǒu) – Tôi gửi bưu kiện cho bạn.

3.2. Cấu trúc với bổ ngữ

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 寄 + 给 + Người nhận

Ví dụ: 我把照片给家人。(Wǒ bǎ zhàopiàn jì gěi jiārén) – Tôi gửi ảnh cho gia đình.

3.3. Cấu trúc phủ định

Chủ ngữ + 没(有) + 寄 + Tân ngữ

Ví dụ: 我还没那封信。(Wǒ hái méi jì nà fēng xìn) – Tôi vẫn chưa gửi bức thư đó.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version