Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

實驗 (Shí Yàn) Là Gì? Cách Dùng Từ “Thí Nghiệm” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 19

實驗 (shí yàn) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và giáo dục. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ này.實驗 là gì

1. 實驗 (Shí Yàn) Nghĩa Là Gì?

Từ 實驗 (shí yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “thí nghiệm” hoặc “thực nghiệm”. Đây là danh từ chỉ hoạt động kiểm tra, nghiên cứu khoa học nhằm xác minh một giả thuyết hoặc khám phá kiến thức mới.

Ví dụ về nghĩa của 實驗:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 實驗

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ 實驗 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 實驗

我們在實驗室做實驗。(Wǒmen zài shí yàn shì zuò shí yàn.) – Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

2.2. Câu phức tạp hơn

這個實驗結果證明了他的理論是正確的。(Zhè ge shí yàn jié guǒ zhèng míng le tā de lǐ lùn shì zhèng què de.) – Kết quả thí nghiệm này chứng minh lý thuyết của anh ấy là đúng.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 實驗

Từ 實驗 có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa:

3.1. Cấu trúc danh từ

實驗 + danh từ: 實驗數據 (shí yàn shù jù) – dữ liệu thí nghiệm

3.2. Cấu trúc động từ

進行 + 實驗: 進行實驗 (jìn xíng shí yàn) – tiến hành thí nghiệm

3.3. Cấu trúc tính từ

實驗 + 的: 實驗的結果 (shí yàn de jié guǒ) – kết quả của thí nghiệm

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 實驗

Khi sử dụng từ 實驗 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version