Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

將來 (jiāng lái) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ 將來 trong tiếng Trung

tieng dai loan 10

將來 (jiāng lái) là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 將來, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 將來 (jiāng lái) nghĩa là gì?

將來 là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “tương lai”, “ngày sau” hoặc “sắp tới”. Từ này thường được dùng để chỉ thời gian chưa đến hoặc những sự việc sẽ xảy ra sau này.

Ví dụ về nghĩa của 將來:

2. Cách đặt câu với từ 將來

Từ 將來 có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến:

2.1. 將來 đứng đầu câu

將來 + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ: 將來我會去台灣留學 (Jiānglái wǒ huì qù táiwān liúxué) – Tương lai tôi sẽ đi du học Đài Loan

2.2. 將來 đứng giữa câu

Chủ ngữ + 將來 + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ: 我將來想開一家公司 (Wǒ jiānglái xiǎng kāi yījiā gōngsī) – Tương lai tôi muốn mở một công ty

3. Cấu trúc ngữ pháp với 將來

將來 thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc động từ chỉ dự định:

3.1. 將來 + 會 (huì)

將來 + 會 + Động từ: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ: 將來我會學好中文 (Jiānglái wǒ huì xué hǎo zhōngwén) – Tương lai tôi sẽ học giỏi tiếng Trung

3.2. 為 (wèi) + 將來 + Động từ

Diễn tả hành động làm vì tương lai

Ví dụ: 我為將來存錢 (Wǒ wèi jiānglái cún qián) – Tôi tiết kiệm tiền cho tương lai

4. Phân biệt 將來 và 未來

Cả 將來 và 未來 đều có nghĩa là “tương lai”, nhưng có sự khác biệt nhỏ:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version