Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

對手 (duì shǒu) là gì? Cách dùng từ 對手 trong tiếng Trung chuẩn Đài Loan

tieng dai loan 31

Trong tiếng Trung nói chung và phương ngữ Đài Loan nói riêng, từ 對手 (duì shǒu) là một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ giải mã ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 對手 theo chuẩn tiếng Đài Loan.

1. 對手 (duì shǒu) nghĩa là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

Từ 對手 (duì shǒu) trong tiếng Trung phồn thể (được sử dụng tại Đài Loan) có các nghĩa chính:

1.2. Phân tích từ nguyên

Phân tích bộ thủ:

Kết hợp mang nghĩa “người đối diện” → phát triển thành “đối thủ”.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 對手

2.1. Vị trí trong câu

Từ 對手 thường đóng vai trò:

2.2. Các cấu trúc thông dụng

3. Ví dụ câu chứa 對手

3.1. Trong thể thao

這場比賽的對手是上屆冠軍。

Zhè chǎng bǐsài de duìshǒu shì shàng jiè guànjūn.

Đối thủ của trận đấu này là nhà vô địch mùa trước.

3.2. Trong kinh doanh

我們公司最大的對手最近推出了新產品。

Wǒmen gōngsī zuìdà de duìshǒu zuìjìn tuīchūle xīn chǎnpǐn.

Đối thủ lớn nhất của công ty chúng tôi gần đây đã ra mắt sản phẩm mới.

3.3. Trong cuộc sống

他是我見過最值得尊敬的對手。

Tā shì wǒ jiànguò zuì zhídé zūnjìng de duìshǒu.

Anh ấy là đối thủ đáng kính nhất mà tôi từng gặp.

4. Phân biệt 對手 với từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
對手 (duì shǒu) Đối thủ Trung lập, có thể mang nghĩa tích cực
敵人 (dí rén) Kẻ thù Tiêu cực, thù địch
競爭者 (jìng zhēng zhě) Người cạnh tranh Trang trọng, thường dùng trong kinh doanh

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version