Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

對抗 (duì kàng) là gì? Cách dùng & 50+ ví dụ thực tế trong tiếng Trung

tieng dai loan 28

Trong 100 từ đầu tiên, 對抗 (duì kàng) là động từ quan trọng với nghĩa gốc “đối kháng, chống lại”. Từ này xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các chủ đề tranh luận, thể thao hoặc xung đột.

1. 對抗 nghĩa là gì? Phân tích chi tiết

Từ 對抗 gồm 2 chữ Hán:

1.1. Các nghĩa chính của 對抗

– Nghĩa cơ bản: Chống lại, đối đầu (resist, oppose)
– Nghĩa mở rộng: Cạnh tranh, thi đấu (compete)

2. Cấu trúc ngữ pháp với 對抗

2.1. Công thức cơ bản

Chủ ngữ + 對抗 + Tân ngữ

Ví dụ: 我們對抗敵人 (Wǒmen duìkàng dírén) – Chúng tôi chống lại kẻ thù

2.2. Dạng kết hợp phổ biến

– 對抗性 (duìkàngxìng): tính đối kháng
– 對抗賽 (duìkàngsài): trận đấu giao hữu

3. 50+ ví dụ thực tế với 對抗

3.1. Trong đời sống

他對抗病魔兩年 (Tā duìkàng bìngmó liǎng nián) – Anh ấy chiến đấu với bệnh tật 2 năm

3.2. Trong thể thao

兩隊對抗非常激烈 (Liǎng duì duìkàng fēicháng jīliè) – Hai đội thi đấu rất kịch liệt

4. Phân biệt 對抗 và từ đồng nghĩa

– 反對 (fǎnduì): phản đối (mang tính ý kiến)
– 抵抗 (dǐkàng): kháng cự (thường dùng cho chiến tranh)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version