Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

對方 (duì fāng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 7

1. 對方 (duì fāng) nghĩa là gì?

Từ 對方對方 (duì fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là “đối phương”, “phía bên kia” hoặc “người/ bên đối diện”. Đây là một từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức.

Ví dụ về nghĩa của từ:

  • Trong đàm phán: chỉ đối tác, đối phương
  • Trong tình yêu: chỉ người yêu, bạn đời
  • Trong xung đột: chỉ phe đối lập

2. Cách đặt câu với từ 對方

2.1. Câu đơn giản

對方很滿意這個結果。 (Duìfāng hěn mǎnyì zhège jiéguǒ.) – Đối phương rất hài lòng với kết quả này.

2.2. Câu phức tạp hơn

我們必須尊重對方的意見。 (Wǒmen bìxū zūnzhòng duìfāng de yìjiàn.) – Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của đối phương.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 對方

3.1. Vị trí trong câu

Từ 對方 thường đóng vai trò là:

  • Chủ ngữ: 對方不同意 (Duìfāng bù tóngyì) – Đối phương không đồng ý
  • Tân ngữ: 我理解對方的想法 (Wǒ lǐjiě duìfāng de xiǎngfǎ) – Tôi hiểu suy nghĩ của đối phương
  • Định ngữ: 對方的要求 (Duìfāng de yāoqiú) – Yêu cầu của đối phương

3.2. Kết hợp với các từ khác

對方 thường đi cùng với:

  • 的: 對方的態度 (thái độ của đối phương)
  • 跟/和: 跟對方溝通 (giao tiếp với đối phương)
  • 對: 對對方有利 (có lợi cho đối phương)

4. Lưu ý khi sử dụng từ 對方

Khi dùng từ 對方 cần chú ý:

  • Ngữ cảnh trang trọng hay thân mật
  • Mối quan hệ giữa các bên
  • Sắc thái biểu cảm muốn truyền tải

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version