Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

少 (shǎo) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 少 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 15

少 (shǎo) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 少, hướng dẫn cách đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 少 (shǎo) nghĩa là gì?

Từ 少 (shǎo) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

1.1. Nghĩa cơ bản

1.2. Nghĩa mở rộng

2. Cách đặt câu với từ 少 (shǎo)

2.1. Câu ví dụ cơ bản

2.2. Câu ví dụ nâng cao

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 少 (shǎo)

3.1. Cấu trúc so sánh

少 + [danh từ] + 了: Diễn tả sự thiếu hụt, giảm bớt

Ví dụ: 这个月少发了200元工资。 (Zhège yuè shǎo fāle 200 yuán gōngzī.) – Tháng này lương phát ít hơn 200 tệ.

3.2. Cấu trúc khuyên bảo

少 + [động từ]: Khuyên nên làm ít điều gì đó

Ví dụ: 少抽烟对身体好。 (Shǎo chōuyān duì shēntǐ hǎo.) – Hút ít thuốc thì tốt cho sức khỏe.

3.3. Cấu trúc phủ định

不少 (bù shǎo): Không ít, khá nhiều

Ví dụ: 今天来了不少人。 (Jīntiān láile bù shǎo rén.) – Hôm nay đến khá nhiều người.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version