Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

尿 (niào) là gì? Cách dùng từ 尿 trong tiếng Trung & cấu trúc ngữ pháp

tieng dai loan 19

Trong quá trình học tiếng Trung, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về từ 尿 (niào) – một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

1. 尿 (niào) nghĩa là gì?

Từ 尿 (niào) trong tiếng Trung có nghĩa là “nước tiểu” hoặc “đi tiểu”. Đây là một từ thuộc nhóm từ vựng cơ bản về cơ thể người và các hoạt động sinh lý.

1.1. Giải nghĩa chi tiết

尿 là danh từ chỉ chất lỏng bài tiết qua thận và được thải ra ngoài cơ thể qua đường tiết niệu. Trong y học, 尿 còn được gọi là 尿液 (niàoyè).

2. Cách đặt câu với từ 尿

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 尿 trong câu:

2.1. Câu đơn giản

2.2. Câu phức tạp hơn

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 尿

Từ 尿 có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu:

3.1. Làm danh từ

Khi là danh từ, 尿 thường đứng sau định ngữ hoặc lượng từ:

3.2. Làm động từ

Khi là động từ, 尿 thường đi kèm với các trợ từ như 了, 过:

4. Các từ liên quan đến 尿

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chủ đề này:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version