Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

居民 (jū mín) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 26

Khi học tiếng Trung, từ vựng 居民 (jū mín) là một trong những từ quan trọng cần nắm vững, đặc biệt trong các chủ đề về xã hội, nhà ở và cộng đồng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 居民, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 居民 (jū mín) nghĩa là gì?

Từ 居民 (jū mín) trong tiếng Trung có nghĩa là “cư dân” hoặc “người dân”, chỉ những người sinh sống tại một khu vực, địa phương hoặc quốc gia nào đó.

1.1. Phân tích từ 居民

2. Cách đặt câu với từ 居民

2.1. Câu đơn giản với 居民

Ví dụ:

2.2. Câu phức tạp hơn với 居民

Ví dụ:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 居民

3.1. Vị trí trong câu

Từ 居民 thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

3.2. Kết hợp với các từ khác

居民 thường đi kèm với:

4. Bài tập thực hành với từ 居民

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 居民:

  1. Cư dân ở đây rất thân thiện.
  2. Chính quyền đang lắng nghe ý kiến của người dân.
  3. Khu dân cư mới có nhiều tiện ích.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version