Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

左右 (Zuǒyòu) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung

tieng dai loan 23

Trong tiếng Trung, 左右 (zuǒyòu) là một từ đa nghĩa thường gặp với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 左右, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

1. 左右 (Zuǒyòu) Nghĩa Là Gì?

1.1 Nghĩa đen

左右 có nghĩa gốc là “bên trái và bên phải”, chỉ phương hướng hoặc vị trí:

Ví dụ: 请左右看看 (Qǐng zuǒyòu kàn kàn) – Hãy nhìn sang trái và phải.

1.2 Nghĩa bóng

左右 còn mang nhiều nghĩa bóng quan trọng:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 左右

2.1 Câu ví dụ cơ bản

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ 左右:

  1. 我的学校在银行的左右 (Wǒ de xuéxiào zài yínháng de zuǒyòu) – Trường học của tôi ở bên trái và phải ngân hàng
  2. 这个包大概500元左右 (Zhège bāo dàgài 500 yuán zuǒyòu) – Cái túi này khoảng 500 tệ
  3. 他左右为难 (Tā zuǒyòu wéinán) – Anh ấy lưỡng nan khó xử
  4. 我们下午两点左右见面 (Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn zuǒyòu jiànmiàn) – Chúng ta gặp nhau khoảng 2 giờ chiều
  5. 不要被别人的意见左右 (Bùyào bèi biérén de yìjiàn zuǒyòu) – Đừng để ý kiến người khác chi phối

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 左右

3.1 Khi biểu thị khoảng thời gian/số lượng

Cấu trúc: Số lượng/Thời gian + 左右

Ví dụ: 三十岁左右 (Sānshí suì zuǒyòu) – Khoảng 30 tuổi

3.2 Khi biểu thị sự chi phối

Cấu trúc: Chủ ngữ + 左右 + Tân ngữ

Ví dụ: 他左右了公司的决定 (Tā zuǒyòu le gōngsī de juédìng) – Anh ấy chi phối quyết định của công ty

3.3 Khi biểu thị vị trí

Cấu trúc: Danh từ + 的 + 左右

Ví dụ: 大楼的左右 (Dàlóu de zuǒyòu) – Bên trái và phải tòa nhà

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

5/5 - (1 bình chọn)
Exit mobile version