Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

巨大/巨 (jù dà/jù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 26

巨大/巨 (jù dà/jù) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa chỉ sự to lớn, khổng lồ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ, cách đặt câu chuẩn và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 巨大/巨 – kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích cho người học tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Trung Đài Loan.

巨大/巨 (jù dà/jù) nghĩa là gì?

1. Giải nghĩa từ 巨大/巨

巨大 (jù dà) là tính từ trong tiếng Trung có nghĩa là “to lớn”, “khổng lồ”, “đồ sộ”. Từ này thường dùng để miêu tả quy mô, kích thước hoặc mức độ vượt trội so với bình thường.

巨 (jù) là dạng rút gọn của 巨大, thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép.

2. Phân biệt 巨大 và 巨

巨大 thường đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ, trong khi 巨 thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như 巨人 (jù rén – người khổng lồ), 巨款 (jù kuǎn – khoản tiền lớn).

Cách đặt câu với 巨大/巨

1. Ví dụ câu với 巨大

2. Ví dụ câu với 巨

Cấu trúc ngữ pháp với 巨大/巨

1. Cấu trúc cơ bản

巨大 thường đứng trước 的 + danh từ: 巨大的 + N (Ví dụ: 巨大的影响 – ảnh hưởng to lớn)

2. Cách dùng trong câu so sánh

Có thể dùng với 比 để so sánh: A 比 B 巨大 (A to lớn hơn B)

3. Kết hợp với phó từ chỉ mức độ

Có thể kết hợp với 非常, 特别, 如此… để nhấn mạnh: 非常巨大 (vô cùng to lớn)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version