Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

已 (yǐ) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 29

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 已 (yǐ) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung Đài Loan. Từ này thường được dùng để diễn đạt trạng thái “đã xảy ra” hoặc “hoàn thành” một hành động.

1. Ý Nghĩa Của Từ 已 (yǐ)

Từ 已 (yǐ) trong tiếng Trung Đài Loan có những nghĩa chính sau:

1.1. Đã, rồi (biểu thị sự hoàn thành)

Ví dụ: 我已經吃飽了 (Wǒ yǐjīng chī bǎo le) – Tôi đã ăn no rồi

1.2. Dừng lại, ngừng

Ví dụ: 大雨已止 (Dàyǔ yǐ zhǐ) – Mưa lớn đã ngừng

1.3. Quá, quá mức

Ví dụ: 為時已晚 (Wéi shí yǐ wǎn) – Đã quá muộn

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 已 (yǐ)

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 已 + Động từ (+ 了)

Ví dụ: 他已經走了 (Tā yǐjīng zǒu le) – Anh ấy đã đi rồi

2.2. Kết hợp với các trạng từ

Ví dụ: 我早已知道 (Wǒ zǎo yǐ zhīdào) – Tôi đã biết từ lâu

2.3. Dùng trong văn viết trang trọng

Ví dụ: 此事已獲批准 (Cǐ shì yǐ huò pīzhǔn) – Việc này đã được phê chuẩn

3. 20 Câu Ví Dụ Với Từ 已 (yǐ)

  1. 時間已到 (Shíjiān yǐ dào) – Thời gian đã đến
  2. 我已經完成作業 (Wǒ yǐjīng wánchéng zuòyè) – Tôi đã hoàn thành bài tập
  3. 飛機已起飛 (Fēijī yǐ qǐfēi) – Máy bay đã cất cánh

4. Phân Biệt 已 (yǐ) Và Các Từ Tương Đương

So sánh sự khác biệt giữa 已 (yǐ), 已經 (yǐjīng) và 了 (le) trong cách diễn đạt sự hoàn thành.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version