Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

平靜 (Píng Jìng) Là Gì? Cách Dùng Từ “平靜” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 11

平靜 (píng jìng) là một từ quan trọng trong tiếng Trung thể hiện trạng thái tĩnh lặng, yên bình. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa sâu sắc của từ 平靜 và cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.

1. 平靜 (Píng Jìng) Nghĩa Là Gì?

Từ 平靜 (píng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là “bình tĩnh”, “yên tĩnh” hoặc “tĩnh lặng”. Nó thường được dùng để miêu tả:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 平靜

2.1. Vị Trí Trong Câu

平靜 thường đóng vai trò là:

2.2. Các Cấu Trúc Thường Gặp

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 平靜

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 平靜 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 他平靜地接受了這個消息。(Tā píng jìng de jiē shòu le zhè ge xiāo xi) – Anh ấy bình tĩnh chấp nhận tin này.
  2. 湖面非常平靜。(Hú miàn fēi cháng píng jìng) – Mặt hồ rất yên tĩnh.
  3. 請保持平靜,問題會解決的。(Qǐng bǎo chí píng jìng, wèn tí huì jiě jué de) – Xin hãy giữ bình tĩnh, vấn đề sẽ được giải quyết.
  4. 暴風雨過後,一切恢復平靜。(Bào fēng yǔ guò hòu, yī qiè huī fù píng jìng) – Sau cơn bão, mọi thứ trở lại bình thường.
  5. 她平靜的外表下隱藏著不安。(Tā píng jìng de wài biǎo xià yǐn cáng zhe bù ān) – Dưới vẻ ngoài bình tĩnh của cô ấy ẩn chứa sự bất an.

4. Cách Phân Biệt 平靜 Với Các Từ Đồng Nghĩa

平靜 thường bị nhầm lẫn với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version