Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

建立 (jiàn lì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 建立 trong tiếng Trung

tieng dai loan 31

建立 (jiàn lì) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa là “thiết lập”, “xây dựng” hoặc “thành lập”. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tạo dựng, xây dựng các mối quan hệ, tổ chức hoặc hệ thống.

Ý nghĩa chi tiết của từ 建立 (jiàn lì)

Từ 建立 mang các nghĩa chính sau:

Cấu trúc ngữ pháp của từ 建立

1. Cấu trúc cơ bản

建立 + Danh từ (tân ngữ)

Ví dụ: 建立关系 (jiàn lì guān xì) – Thiết lập mối quan hệ

2. Cấu trúc với bổ ngữ

建立 + 起/好 + Danh từ

Ví dụ: 建立起友谊 (jiàn lì qǐ yǒu yì) – Xây dựng tình bạn

3. Cấu trúc trong câu bị động

被 + Danh từ + 建立

Ví dụ: 这个制度被建立起来了 (Zhè ge zhì dù bèi jiàn lì qǐ lái le) – Chế độ này đã được thiết lập

Ví dụ câu có chứa từ 建立

Cách phân biệt 建立 với các từ đồng nghĩa

建立 thường được dùng với nghĩa rộng hơn so với các từ đồng nghĩa như 创立 (chuàng lì – sáng lập) hay 设立 (shè lì – thiết lập). 建立 có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.

Lưu ý khi sử dụng từ 建立

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version