1. Định nghĩa của từ “当今” (dāngjīn)
Từ “当今” (dāngjīn) trong tiếng Trung mang nghĩa là “hiện nay” hoặc “trong thời đại hiện tại”. Từ này được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong hiện tại, nhấn mạnh sự quan trọng và sự nổi bật của các sự kiện diễn ra trong thời gian này.
2. Cấu trúc ngữ pháp của từ “当今”
Trong ngữ pháp tiếng Trung, “当今” thường được sử dụng như một trạng từ. Thông thường, nó đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ trong câu. Cấu trúc cơ bản của câu có thể như sau:
2.1. Cấu trúc câu cơ bản
Chủ ngữ + 当今 + Động từ + …
Ví dụ: “当今,科技发展非常迅速。” (Hiện nay, sự phát triển khoa học công nghệ đang diễn ra rất nhanh.)
3. Ví dụ minh họa cho từ “当今”
3.1. Ví dụ trong câu
Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “当今”:
- 当今,社会对环保问题越来越重视。 (Hiện nay, xã hội ngày càng chú trọng đến vấn đề bảo vệ môi trường.)
- 当今,许多人选择在线学习。 (Hiện nay, nhiều người lựa chọn học trực tuyến.)
- 在当今的商业世界中,创新是成功的关键。 (Trong thế giới kinh doanh hiện nay, sự đổi mới là chìa khóa của thành công.)
4. Kết luận
Từ “当今” (dāngjīn) rất hữu ích trong việc diễn đạt ý nghĩa hiện tại trong tiếng Trung. Sử dụng từ này một cách linh hoạt sẽ giúp người học thể hiện sự nhạy bén trong việc nắm bắt các xu hướng và tình hình xã hội hiện tại.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn