Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

往 (wǎng) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 往 trong tiếng Trung

tieng dai loan 4

往 (wǎng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 往, cách đặt câu và các cấu trúc ngữ pháp thông dụng.

1. Ý nghĩa của từ 往 (wǎng)

Từ 往 trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 往

2.1. Câu ví dụ với 往 chỉ hướng

2.2. Câu ví dụ với 往 chỉ thời gian

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 往

3.1. Cấu trúc chỉ hướng

往 + phương hướng + động từ

Ví dụ: 往右转 (wǎng yòu zhuǎn) – rẽ phải

3.2. Cấu trúc chỉ thời gian

往 + thời gian + 的 + danh từ

Ví dụ: 往日的朋友 (wǎngrì de péngyou) – người bạn ngày xưa

4. Phân biệt 往 và 向

往 và 向 đều có thể dùng để chỉ phương hướng, nhưng có sự khác biệt:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version