Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

待 (dài) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 待 trong tiếng Trung

tieng dai loan 1

Từ 待 (dài) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 待.

1. 待 (dài) nghĩa là gì?

1.1. Các nghĩa cơ bản của từ 待

Từ 待 trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Phân biệt 待 và các từ đồng nghĩa

待 thường bị nhầm lẫn với 等 (děng) cũng có nghĩa là “đợi”. Tuy nhiên, 待 mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

2. Cách đặt câu với từ 待

2.1. Câu ví dụ với nghĩa “đợi”

2.2. Câu ví dụ với nghĩa “đối xử”

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 待

3.1. Cấu trúc cơ bản

待 thường đứng trước động từ hoặc tân ngữ:

3.2. Các cụm từ cố định

4. Lưu ý khi sử dụng từ 待

Khi dùng từ 待 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version