Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

律師 (lǜ shī) là gì? Cách dùng từ “luật sư” trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 30

Trong hành trình học tiếng Trung hay làm việc tại Đài Loan, từ 律師 (lǜ shī) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Bài viết này sẽ giải mã ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ vựng chuyên ngành này.

1. 律師 (lǜ shī) nghĩa là gì?

律師 (phát âm: lǜ shī) là danh từ tiếng Trung chỉ nghề nghiệp, có nghĩa là “luật sư” hoặc “attorney” trong tiếng Anh. Đây là từ được sử dụng phổ biến tại cả Đài Loan lẫn Trung Quốc đại lục.

1.1. Phân tích từ nguyên

2. Cấu trúc ngữ pháp của 律師

Từ 律師 thường đóng vai trò là danh từ trong câu và có các cách kết hợp phổ biến sau:

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 是 + 律師 (Biểu thị nghề nghiệp)

Ví dụ: 我哥哥是律師。 (Wǒ gēge shì lǜshī.) – Anh trai tôi là luật sư.

2.2. Kết hợp với động từ

請 + 律師 (Thuê luật sư)

Ví dụ: 我們需要請一位律師。 (Wǒmen xūyào qǐng yī wèi lǜshī.) – Chúng tôi cần thuê một luật sư.

3. 10 câu ví dụ với 律師 trong ngữ cảnh thực tế

  1. 這位律師擅長處理離婚案件。 (Zhè wèi lǜshī shàncháng chǔlǐ líhūn ànjiàn.) – Vị luật sư này chuyên xử lý các vụ ly hôn.
  2. 在台灣,律師的社會地位很高。 (Zài Táiwān, lǜshī de shèhuì dìwèi hěn gāo.) – Ở Đài Loan, địa vị xã hội của luật sư rất cao.

4. Sự khác biệt giữa 律師 và các từ pháp lý khác

Từ vựng Ý nghĩa Phạm vi sử dụng
律師 (lǜshī) Luật sư hành nghề Đài Loan/Trung Quốc
法務 (fǎwù) Nhân viên pháp chế Doanh nghiệp

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version