Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

後者 (hòu zhě) là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết trong tiếng Trung

tieng dai loan 16

後者 (hòu zhě) là một từ quan trọng trong tiếng Trung thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 後者, cấu trúc ngữ pháp và cách đặt câu với từ này.

1. 後者 (hòu zhě) nghĩa là gì?

後者 (hòu zhě) có nghĩa là “người/cái sau”, “điều sau” hoặc “cái thứ hai” trong một cặp đối tượng được đề cập trước đó. Từ này thường được dùng để chỉ đối tượng được nhắc đến sau trong hai đối tượng.

Ví dụ về nghĩa của 後者:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 後者

後者 thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, với cấu trúc cơ bản:

2.1. Cấu trúc cơ bản

[Đề cập hai đối tượng] + 後者 + [thông tin về đối tượng thứ hai]

2.2. Vị trí trong câu

3. Cách đặt câu với 後者

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 後者:

3.1. Câu đơn giản

  1. 我有兩個選擇:去或留,後者似乎更合理。(Wǒ yǒu liǎng gè xuǎnzé: qù huò liú, hòu zhě sìhū gèng hélǐ.) – Tôi có hai lựa chọn: đi hoặc ở lại, cái sau có vẻ hợp lý hơn.
  2. 蘋果和香蕉,後者更便宜。(Píngguǒ hé xiāngjiāo, hòu zhě gèng piányi.) – Táo và chuối, cái sau rẻ hơn.

3.2. Câu phức tạp

  1. 我們考慮了兩種方案,前者需要更多時間,後者則需要更多資金。(Wǒmen kǎolǜle liǎng zhǒng fāng’àn, qián zhě xūyào gèng duō shíjiān, hòu zhě zé xūyào gèng duō zījīn.) – Chúng tôi đã xem xét hai phương án, cái trước cần nhiều thời gian hơn, còn cái sau cần nhiều vốn hơn.

4. Phân biệt 後者 và 前者

前者 (qián zhě) và 後者 thường được sử dụng cùng nhau để chỉ hai đối tượng được đề cập trước đó:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version