Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

得到 (dédào) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 得到 trong tiếng Trung

tieng dai loan 7

Trong tiếng Trung, 得到 (dédào) là một từ thông dụng với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 得到, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 得到 (dédào) nghĩa là gì?

得到 (dédào) có nghĩa là “nhận được”, “đạt được” hoặc “có được”. Từ này thường được dùng để diễn tả việc đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực hoặc may mắn.

Ví dụ về nghĩa của 得到:

2. Cách đặt câu với từ 得到

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 得到 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 得到

2.2. Câu phức tạp hơn với 得到

3. Cấu trúc ngữ pháp của 得到

得到 thường được sử dụng theo các cấu trúc sau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 得到 + Tân ngữ

Ví dụ: 我得到了机会 (Wǒ dédàole jīhuì) – Tôi có được cơ hội

3.2. Cấu trúc với bổ ngữ

Chủ ngữ + 得到 + Bổ ngữ + 的 + Danh từ

Ví dụ: 我得到老师的帮助 (Wǒ dédào lǎoshī de bāngzhù) – Tôi nhận được sự giúp đỡ của giáo viên

3.3. Cấu trúc phủ định

Chủ ngữ + 没(有) + 得到 + Tân ngữ

Ví dụ: 我没有得到回复 (Wǒ méiyǒu dédào huífù) – Tôi không nhận được phản hồi

4. Phân biệt 得到 và các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 得到 như 获得 (huòdé), 取得 (qǔdé). Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version