Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

心臟 (xīn zàng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “心臟” trong tiếng Trung

tieng dai loan 35

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 心臟 (xīn zàng) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. 心臟 có nghĩa là “trái tim” trong tiếng Việt, chỉ cơ quan quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 心臟.

心臟 (xīn zàng) nghĩa là gì?

心臟 (xīn zàng) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “trái tim” – cơ quan đảm nhiệm chức năng bơm máu trong cơ thể con người và động vật. Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh y học lẫn đời sống hàng ngày.

Nghĩa đen và nghĩa bóng của 心臟

Nghĩa đen: Chỉ cơ quan trái tim trong cơ thể
Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ trung tâm, phần quan trọng nhất của một hệ thống (ví dụ: 經濟心臟 – trung tâm kinh tế)

Cách đặt câu với từ 心臟

Ví dụ câu đơn giản

Ví dụ câu phức tạp

Cấu trúc ngữ pháp của từ 心臟

Vị trí trong câu

心臟 thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể kết hợp với các từ chỉ sở hữu như 我的 (wǒ de), 他的 (tā de)…

Các cụm từ thông dụng

Lưu ý khi sử dụng từ 心臟

Khi học và sử dụng từ 心臟, cần phân biệt với từ 心 (xīn) – cũng có nghĩa là “tim” nhưng thường dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn (tâm hồn, tình cảm).

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version