Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

忍受 (rěn shòu) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 6

忍受 (rěn shòu) là động từ phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt quan trọng khi diễn đạt cảm xúc chịu đựng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 忍受, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 忍受 (rěn shòu) nghĩa là gì?

忍受 là động từ Hán ngữ, có nghĩa là “chịu đựng”, “nhẫn nại”, “cam chịu” trước những khó khăn, đau khổ hoặc tình huống khó chịu.

Phân tích từ vựng:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 忍受

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 忍受 + Tân ngữ (đối tượng chịu đựng)

Ví dụ: 我无法忍受这种噪音 (Wǒ wúfǎ rěnshòu zhè zhǒng zàoyīn) – Tôi không thể chịu đựng được thứ tiếng ồn này

2.2. Dạng phủ định

Chủ ngữ + 无法/不能 + 忍受 + Tân ngữ

Ví dụ: 他不能忍受孤独 (Tā bùnéng rěnshòu gūdú) – Anh ấy không thể chịu đựng sự cô đơn

3. Ví dụ thực tế với 忍受

4. Phân biệt 忍受 và các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
忍受 (rěnshòu) Chịu đựng Nhấn mạnh sự kiên nhẫn, cam chịu
忍耐 (rěnnài) Nhẫn nại Thiên về kiểm soát bản thân

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version