Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

忙 (máng) là gì? Cách dùng từ 忙 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 25

Trong tiếng Trung, từ 忙 (máng) là một từ vựng thông dụng với ý nghĩa “bận rộn”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 忙, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

忙 (máng) nghĩa là gì?

Từ 忙 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là “bận rộn”, “bận”. Đây là một tính từ thường dùng để diễn tả trạng thái không có thời gian rảnh hoặc phải làm nhiều việc.

Ví dụ về cách dùng từ 忙

Cấu trúc ngữ pháp với từ 忙

Từ 忙 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

1. 忙 + 着 (máng + zhe)

Diễn tả đang bận làm việc gì đó:

他忙着工作 (Tā mángzhe gōngzuò) – Anh ấy đang bận làm việc

2. 忙 + 于 (máng + yú)

Diễn tả bận với việc gì:

我忙于学习 (Wǒ máng yú xuéxí) – Tôi bận học

3. 忙 + 得 + tính từ (máng + de + tính từ)

Diễn tả mức độ bận rộn:

他忙得不可开交 (Tā máng de bùkě kāijiāo) – Anh ấy bận không ngóc đầu lên được

Cách đặt câu với từ 忙

Dưới đây là 10 câu ví dụ với từ 忙:

  1. 最近我很忙 (Zuìjìn wǒ hěn máng) – Dạo này tôi rất bận
  2. 妈妈忙着做饭 (Māmā mángzhe zuò fàn) – Mẹ đang bận nấu cơm
  3. 你忙吗?(Nǐ máng ma?) – Bạn có bận không?
  4. 工作太忙了 (Gōngzuò tài mángle) – Công việc quá bận
  5. 他忙得没时间吃饭 (Tā máng de méi shíjiān chīfàn) – Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn cơm

Lưu ý khi sử dụng từ 忙

Khi sử dụng từ 忙, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version