Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

怕 (pà) là gì? Cách dùng từ “怕” trong tiếng Trung chuẩn ngữ pháp Đài Loan

tieng dai loan 12

怕 (pà) là một trong những từ vựng cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa chính là “sợ hãi”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 怕, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 怕 (pà) nghĩa là gì?

Từ 怕 (pà) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

我怕狗 (Wǒ pà gǒu) – Tôi sợ chó

我怕迟到 (Wǒ pà chídào) – Tôi sợ bị muộn

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 怕

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 怕 + Tân ngữ

Ví dụ: 他怕黑 (Tā pà hēi) – Anh ấy sợ bóng tối

2.2. 怕 + Động từ

怕 + Động từ: Diễn tả sợ việc gì đó xảy ra

Ví dụ: 我怕忘记 (Wǒ pà wàngjì) – Tôi sợ quên

2.3. 怕 + Tính từ

怕 + Tính từ: Diễn tả sợ trạng thái nào đó

Ví dụ: 我怕冷 (Wǒ pà lěng) – Tôi sợ lạnh

3. Cách phân biệt 怕 với các từ đồng nghĩa

怕 (pà) thường bị nhầm lẫn với 害怕 (hàipà) và 恐惧 (kǒngjù). Tuy nhiên:

4. 20 câu ví dụ với từ 怕

  1. 我怕蛇 (Wǒ pà shé) – Tôi sợ rắn
  2. 别怕,我在这里 (Bié pà, wǒ zài zhèlǐ) – Đừng sợ, tôi ở đây
  3. 她怕高 (Tā pà gāo) – Cô ấy sợ độ cao
  4. 我怕考试不及格 (Wǒ pà kǎoshì bù jígé) – Tôi sợ thi trượt
  5. 孩子怕打针 (Háizi pà dǎzhēn) – Đứa trẻ sợ tiêm

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version