Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

恐懼 (kǒng jù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 恐懼 trong tiếng Trung

tieng dai loan 23

恐懼 (kǒng jù) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các văn bản. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Trung của mình.

恐懼 (kǒng jù) nghĩa là gì?

恐懼 (kǒng jù) có nghĩa là “sợ hãi”, “lo sợ” hoặc “khiếp sợ”. Đây là một từ thể hiện cảm xúc tiêu cực khi đối mặt với những tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Cách đặt câu với từ 恐懼

Ví dụ câu đơn giản

Ví dụ câu phức tạp hơn

Cấu trúc ngữ pháp của từ 恐懼

恐懼 làm vị ngữ

Từ 恐懼 thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái sợ hãi của chủ ngữ.

Ví dụ: 孩子恐懼雷聲。(Háizi kǒngjù léi shēng) – Đứa trẻ sợ tiếng sấm.

恐懼 làm định ngữ

Khi làm định ngữ, 恐懼 thường đi kèm với 的 để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

Ví dụ: 恐懼的表情 (kǒngjù de biǎoqíng) – Biểu hiện sợ hãi

恐懼 làm tân ngữ

恐懼 có thể làm tân ngữ cho các động từ như 感到 (gǎndào – cảm thấy), 充滿 (chōngmǎn – tràn ngập).

Ví dụ: 他感到恐懼。(Tā gǎndào kǒngjù) – Anh ấy cảm thấy sợ hãi.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version