Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

感動 (Gǎn Dòng) Là Gì? Cách Dùng Từ 感動 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 31

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 感動 (gǎn dòng) – một từ tiếng Trung mang ý nghĩa “cảm động” hoặc “xúc động”. Từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi chứng kiến những hành động, sự việc đẹp đẽ, ấm lòng.

1. 感動 (Gǎn Dòng) Nghĩa Là Gì?

Từ 感動 (gǎn dòng) trong tiếng Trung gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 感動 mang nghĩa “bị lay động trong cảm xúc”, thường dịch là “cảm động” hoặc “xúc động”.

1.1. Ý Nghĩa Sâu Sắc Của 感動

感動 diễn tả cảm xúc khi:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 感動

2.1. Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 很/非常 + 感動

Ví dụ: 我很感動 (Wǒ hěn gǎndòng) – Tôi rất cảm động

2.2. Cấu Trúc Nâng Cao

Chủ ngữ + 被 + Tác nhân + 感動

Ví dụ: 我被他的故事感動了 (Wǒ bèi tā de gùshi gǎndòng le) – Tôi bị câu chuyện của anh ấy làm cảm động

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 感動

3.1. Câu Đơn Giản

這個電影讓我非常感動 (Zhège diànyǐng ràng wǒ fēicháng gǎndòng) – Bộ phim này khiến tôi vô cùng xúc động

3.2. Câu Phức Tạp

看到災民們互相幫助的情景,在場的所有人都感動得流下了眼淚 (Kàndào zāimínmen hùxiāng bāngzhù de qíngjǐng, zàichǎng de suǒyǒu rén dōu gǎndòng dé liú xiàle yǎnlèi) – Nhìn thấy cảnh những nạn nhân giúp đỡ lẫn nhau, tất cả mọi người có mặt đều cảm động đến rơi nước mắt

4. Cách Sử Dụng 感動 Trong Giao Tiếp

Khi muốn bày tỏ sự xúc động bằng tiếng Trung, bạn có thể dùng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version