Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

憔悴 (qiáo cuì) Là gì? Cấu trúc ngữ pháp và ví dụ sử dụng

tieng dai loan 1

1. 憔悴 (qiáo cuì) Là gì?

憔悴 (qiáo cuì) là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là “tiều tụy”, “héo hon” hoặc “gầy gò” thường thể hiện tình trạng sức khỏe kém hoặc tinh thần không tốt. Từ này sử dụng để diễn tả một trạng thái cơ thể hoặc tinh thần mà con người đang trải qua.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 憔悴

Cấu trúc ngữ pháp của từ 憔悴 bao gồm hai phần:

2.1 Phần 1: 憔 (qiáo)

Ý nghĩa của 憔 (qiáo) thường liên quan đến tình trạng không tốt của một người, có thể hiểu là “khổ sở”, “tổn thương”.

2.2 Phần 2: 悴 (cuì)

悴 (cuì) chỉ trạng thái yếu đuối, hoặc héo hon. Khi kết hợp lại, 憔悴 (qiáo cuì) diễn tả một tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần không được tốt. nghĩa của 憔悴

3. Đặt câu và lấy ví dụ có từ 憔悴

3.1 Câu ví dụ 1

他最近工作压力很大,整个人看起来憔悴极了。

(Tā zuìjìn gōngzuò yā lì hěn dà, zhěng gè rén kàn qǐlái qiáo cuì jí le.)
Biên dịch: Gần đây, áp lực công việc của anh ấy rất lớn, làm cho anh trông tiều tụy quá.

3.2 Câu ví dụ 2

经历了几个月的艰难生活,他的脸色显得特别憔悴。

(Jīnglìle jǐ gè yuè de jiānnán shēnghuó, tā de liǎnsè xiǎndé tèbié qiáo cuì.)
Biên dịch: Sau vài tháng sống khó khăn, sắc mặt của anh ấy trông đặc biệt tiều tụy.

4. Kết luận

Từ 憔悴 (qiáo cuì) mang ý nghĩa sâu sắc và hết sức cần thiết trong ngôn ngữ tiếng Trung, giúp người nói diễn đạt tâm trạng cũng như trạng thái sức khỏe của mình hoặc người khác. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về từ 憔悴 cùng với cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của nó.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version